ESP32-S3 Bench Guide
ESP32-S3 N16R8 bench guide: live pinout, lessons, simulators and the bench log.
翻译准备中
尚未检测到更新。GitHub 发布版本后会显示在这里。
个人 GitHub 账号下公开仓库的所有者可以登录并验证所有权,自行管理介绍,无需管理员批准。
登录并生成验证文件,在 30 分钟内将其提交到此仓库的默认分支。其他分支或分叉仓库中的文件无效。然后在下方检查文件,即可无需管理员批准直接管理项目。请保留文件以维持管理权限。
如需登录,将前往登录页面。登录后请回到此处,再次点击所选的验证按钮。
在项目文件夹中运行 /nomorevibe verify,即可验证所有权并自行管理介绍。
一分钟完成验证C20 ielts test
翻译准备中
取自仓库 README
正在加载完整 README。
查看完整 README ↗Trang luyện tập cho học viên: 4 test mỗi bộ Cambridge IELTS 17, 18, 19, 20 và 21 (Academic), mỗi test gồm Listening 40 câu (có audio từng Part) và Reading 40 câu.
Trang chủ (chọn bộ đề): https://mangomint1805.github.io/cam/
flashcards.html): lưu từ khi bấm tra từ, ôn bằng thẻ lật; dùng chung với web TOEIC.ws.html): đề Writing Task 1/2 của cả 20 test có bấm giờ, đếm từ, bài mẫu kèm nhận xét giám khảo, gửi bài cho thầy; Speaking Part 1–3 có đọc câu hỏi, ghi âm tự nghe lại, Part 2 bấm giờ 1 phút chuẩn bị + 2 phút nói.tien-do.html): biểu đồ band qua các lần làm, điểm cao nhất từng phần, lịch sử làm bài.Học viên nhập họ tên (và lớp/nhóm) ở trang chủ. Mỗi lần nộp bài, kết quả (phần, chế độ, số câu đúng, band, thời gian, câu sai) được gửi về Google Sheet của giáo viên.
Cài đặt một lần: tạo Google Sheet → Tiện ích mở rộng → Apps Script → dán nội dung apps-script/Code.gs → chạy setup → Triển khai → Ứng dụng web (Thực thi: Tôi · Truy cập: Bất kỳ ai) → dán link /exec vào SCRIPT_URL trong config.js của từng bộ (c17/ … c21/, v7/). Để trống thì trang không gửi kết quả.
index.html trang chủ: thông tin học viên, chọn bộ đề
c17/ … c21/ mỗi thư mục là một bộ Cambridge (17–21), bên trong:
index.html chọn test / phần / thi thử của bộ đó
test-1..4.html nội dung đề + đáp án (window.CAMTEST); phần chạy dùng chung ở shared/test-core.js
(test-N.html?part=L1 … R3, ?part=L&thi=1 để thi thử)
tien-do.html tiến độ của học viên
config.js link Apps Script nhận kết quả (SCRIPT_URL)
sync.js mốc thời gian lời thoại chạy theo audio
dict.js, fc.js, vocab.js từ điển bổ sung, flashcard, từ vựng từng passage
ws.js đề và bài mẫu Writing / Speaking
audio/ audio Listening (t1-part1.mp3 …) và phát âm từ vựng (audio/vocab/)
img-t*/, img-ws/ hình trong đề Listening / Writing
v7/ bộ IELTS Original Exams Vol 7 (cùng cấu trúc)
shared/ code dùng chung cho mọi bộ: trang làm bài (test-core.js, test.css — sửa một lần
là áp dụng cho cả 22 đề), menu (ui.js), tra từ (lookup.js, dict.js),
lời thoại chạy chữ (sync.js), tốc độ audio, dạng câu hỏi, đăng nhập (acc.js) …
ws.html Writing & Speaking
phan-tich.html phân tích điểm yếu theo dạng câu hỏi
chinh-ta.html, flashcards.html, go-tu.html, danh-dau.html, mau-cau.html,
nen.html, forecast.html, dang-writing.html, xep-lop.html, huong-dan.html
các trang luyện tập / tra cứu khác
cap-nhat.html, cap-nhat.js trang "Có gì mới" (thêm mục mới vào đầu cap-nhat.js)
test-1..4.html, tien-do.html ở thư mục gốc chỉ chuyển hướng sang c20/ (giữ link cũ)
apps-script/Code.gs mã Google Apps Script ghi kết quả vào Sheet (dùng chung với web TOEIC)
GitHub Pages: Settings → Pages → Branch main, folder / (root).